Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Estela Carbonell

Juventus (nữ)Tiền vệESP
22Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Estela Carbonell là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Juventus (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.314Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1314Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—665161010089%27%006,83
Serie A (nữ)2026-2027—332280011088%42%106,48
Serie A Cup Women2026—544110011089%56%007,15
Italian Women's Cup2025-2026—221590004275%30%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/106 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/135 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Serie A Cup Women · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/301 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/66 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Estela Carbonell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A (nữ)vs Como 1907 (nữ)B 2-4900000135/4213/6V5,75
04/10/2026Serie A (nữ)@ AC Milan (nữ)B 1-2690000135/4011/5—6,00
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ BK Hacken (nữ)T 3-0900000160/6602/5—6,81
26/09/2026Serie A (nữ)vs Napoli (nữ)T 3-1690110349/5334/8—7,70
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs SL Benfica (nữ)B 1-2900000235/4011/6—6,48
19/09/2026Serie A Cup Womenvs AS Roma (nữ)H 2-21200110191/10303/5—7,10
13/09/2026Serie A Cup Womenvs Inter Milan (nữ)T 1-0900000143/4811/3—7,00
06/09/2026Serie A Cup Womenvs AC Milan (nữ)T 1-0900000050/5624/6—7,00
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs St. Polten (nữ)H 1-16000000—0——6,55
29/08/2026Serie A Cup Womenvs Como 2000 (nữ)T 1-0260000135/3703/3—7,73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com