Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esteban Valencia

CobresalTiền vệCHI
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Esteban Valencia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
7Đá chính
845Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa de la Liga2026—543270003072%57%006,30
VĐQG Chile2026—1213240011082%34%206,43
Chilean Cup2026—4219400000——006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/99 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/140 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esteban Valencia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-2dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-314000002/300/2—5,81
29/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-0300000—0——6,80
23/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaH 3-3dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-2160000020/2100/2—6,54
08/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 4-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-3dự bị00000—0———
12/07/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-19000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/201919175 nghìn €
06/12/201920200 nghìn €
09/11/202021200 nghìn €
10/03/202121200 nghìn €
21/10/202122375 nghìn €
27/03/202222375 nghìn €
15/06/202222500 nghìn €
14/11/202223450 nghìn €
03/04/202323450 nghìn €
19/07/202323500 nghìn €
12/12/202324500 nghìn €
28/03/202424700 nghìn €
12/06/202424500 nghìn €
11/11/202425500 nghìn €
29/06/202525400 nghìn €
09/12/202526400 nghìn €
07/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com