Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esteban Salles

Pau FCThủ mônFRA
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Esteban Salles là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esteban Salles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-1dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-2dự bị000—0———
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-1dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 3-59040011/280——5,77
03/05/2026Ligue 2vs NancyB 1-39030021/250——5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201420150 nghìn €
05/06/201521150 nghìn €
12/07/20162250 nghìn €
19/02/20172250 nghìn €
07/01/201924150 nghìn €
26/06/201925200 nghìn €
05/01/202025200 nghìn €
10/11/202026200 nghìn €
24/06/202127200 nghìn €
26/12/202127200 nghìn €
01/06/202228250 nghìn €
27/10/202228250 nghìn €
15/06/202329200 nghìn €
26/10/202329300 nghìn €
12/12/202329400 nghìn €
10/06/202430400 nghìn €
01/12/202430300 nghìn €
25/05/202531250 nghìn €
10/12/202531200 nghìn €
25/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ConcarneauPau FCChuyển nhượng—
16/07/2023GrenobleConcarneauChuyển nhượng—
22/07/2018Les HerbiersGrenobleChuyển nhượng—
29/08/2016ToursLes HerbiersChuyển nhượng—
29/06/2016Trélissac-AntonneToursCho mượn—
25/08/2015ToursTrélissac-AntonneChuyển nhượng—
30/06/2014Tours IIToursChuyển nhượng—
30/06/2013Tours U19Tours IIChuyển nhượng—
30/06/2012Pau FC U19Tours U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Pau FC U17Pau FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Pau FC JugendPau FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực23
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com