Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esteban Lozano

Santos LagunaTiền đạoMEX
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Esteban Lozano là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—622541005373%36%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/49 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/36 (36%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esteban Lozano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-017000001/20——6,48
18/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 5-0dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 2-111000002/602/3—6,56
27/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 1-073001105/903/9—6,18
21/09/2026VĐQG Mexico@ TolucaT 3-2900010111/1524/15—6,39
14/09/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 2-134103208/802/6—7,70
07/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-129000009/902/3—6,13
25/04/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 1-258000006/815/9—6,33
22/04/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-259002007/1001/4—6,07
19/04/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-530001104/400/2—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202320100 nghìn €
23/06/202421100 nghìn €
25/05/202522500 nghìn €
21/09/2025221,0 triệu €
28/12/2025221,2 triệu €
25/03/2026232,0 triệu €
19/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Club AmericaSantos LagunaChuyển nhượng—
29/06/2026PueblaClub AmericaCho mượn—
30/06/2025Club AmericaPueblaChuyển nhượng—
31/12/2024CF América U23Club AmericaChuyển nhượng—
30/12/2024Sporting de Gijon BCF América U23Cho mượn—
23/07/2023CF América U23Sporting de Gijon BChuyển nhượng—
30/06/2023Club America U19CF América U23Chuyển nhượng—
30/06/2021CF América U17Club America U19Chuyển nhượng—
31/12/2019CF América JugendCF América U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy40
  • Sức mạnh27
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com