
Esteban Andrada
35Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Esteban Andrada là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
27Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 5 | 8 | 77% | 80% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 0 | 0 | 64% | — | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/216 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/105 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/82 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/48 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 34/45 | 0 | — | — | 6,67 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 36/47 | 0 | — | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | 90 | 5 | 2 | 1 | 20/28 | 0 | 3/3 | — | 7,64 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 0/1 | — | 5,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 23/29 | 0 | 1/1 | — | 8,07 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 6,15 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | — | — | 6,22 |