
Esteban Alvarado
Thủ mônCRC
37Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Esteban Alvarado là thủ môn 37 tuổi quốc tịch CRC.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/06/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/07/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 1,6 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 12/07/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 22/12/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 19/07/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 04/06/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 13/03/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Deportivo Saprissa | Retired | Tự do | — |
| 30/01/2023 | CS Herediano | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Limón FC (- 2021) | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CS Herediano | Limón FC (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | LD Alajuelense | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Trabzonspor | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | AZ Alkmaar | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Deportivo Saprissa | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Generación Saprissa | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | La U Universitarios (- 2020) | Generación Saprissa | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Generación Saprissa | La U Universitarios (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 152
- Chỉ số 231
- Chỉ số 452
- Chỉ số 346