Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esteban

AD AlcorconTiền đạoESP
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Esteban là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Alcorcon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
653Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
13/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—88653414281379%43%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/28
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/168 (79%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
19/44 (43%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/57 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esteban · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs SD HuescaH 1-1881031320/2226/11—7,30
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelB 0-1900041621/2503/9V7,10
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 5-0641131316/2102/4—7,90
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Madrid CastillaT 2-1691153319/2302/5—8,40
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaT 3-0730142413/1601/3—8,40
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFH 1-1901032516/2304/9—8,00
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaH 0-0900042319/2312/6—6,70
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-2890121310/1525/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202120100 nghìn €
03/10/202221—
25/03/20242250 nghìn €
23/06/20242350 nghìn €
13/10/202423100 nghìn €
17/12/202423150 nghìn €
26/03/202523200 nghìn €
24/06/202524250 nghìn €
29/12/202524250 nghìn €
22/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com