Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Estalin Segura

Club Sport EmelecHậu vệECU
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Estalin Segura là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.670Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—23191.67000111285%55%226,58

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.670 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
583/685 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/76 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
19
Phá bóng
82
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/119 (55%)
Không chiến thắng / thua
38 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 27
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Estalin Segura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 3-145001009/1501/7—6,25
11/10/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 2-3900010017/2416/8—6,33
20/09/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaB 1-2750000120/2400/2—6,31
14/09/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-177002008/1512/2—6,76
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 1-0900000144/4914/6V6,86
04/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 0-2dự bị00000—0———
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 2-1900000041/5103/7—6,50
10/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityH 0-0900000015/2212/7V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202424200 nghìn €
03/11/202424150 nghìn €
08/04/202525300 nghìn €
15/06/202525700 nghìn €
28/09/2025251,0 triệu €
21/12/2025251,2 triệu €
02/06/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh78
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com