
Eşref Korkmazoğlu là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Tiểu sử Eşref Korkmazoğlu
Eşref Korkmazoğlu là hậu vệ của câu lạc bộ Sariyer, quốc tịch Turkey, hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/05/1994, cao 168 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo, tổng cộng 990 phút thi đấu với điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/461 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 20/68 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/54 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/68 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/30 | 1 | 1/1 | — | 7,11 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/54 | 1 | 4/5 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/59 | 1 | 5/8 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 2/4 | V | 6,16 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/54 | 2 | 3/13 | — | 6,18 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/51 | 0 | 1/2 | — | 7,84 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 4 | 6/9 | — | 7,09 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 35/45 | 1 | 2/8 | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 3/5 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/09/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/08/2018 | 24 | — |
| 13/02/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.