
Espen van Ee là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
653Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
653Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 563 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 48% | 2 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/244 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 3/7 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 3/8 | V | 6,39 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 5/7 | V | 6,48 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/4 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/46 | 0 | 5/6 | — | 8,14 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 6/12 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 1/5 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 4 | 5/13 | — | 6,47 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 4/9 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | SC Heerenveen | FC Arouca | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Vitesse U21 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitesse U18 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alphense Boys Jeugd | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực50