Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esneyder Mena

28Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Esneyder Mena là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

44Trận ra sân
35Đá chính
2.721Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—32242.23500223880%52%406,54
Copa Libertadores2026—653060000083%60%006,66
Copa Sudamericana2026—221800000075%70%006,68
Cúp Colombia2026—44000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.235 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
630/780 (80%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
15/72 (20%)
Chuyền dài chính xác
41/78 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
8
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/134 (52%)
Không chiến thắng / thua
15 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 46
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
298
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/97 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/56 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esneyder Mena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasB 0-2900010019/2611/3—5,76
12/10/2026Primera A Colombia@ America de CaliT 2-1900010011/1611/2—6,31
06/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 0-1900021230/3514/5—7,11
30/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 2-2900000022/2922/6—6,28
27/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 0-2900010116/2122/2—6,60
23/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-1900011131/3711/7V6,06
18/09/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 2-2450000124/2512/4V6,11
13/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoB 1-2900011030/3923/5V6,02
04/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 3-0450100318/1912/4—7,28
23/08/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoB 0-1900011752/5614/7—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/202123400 nghìn €
06/06/202123550 nghìn €
16/06/202224550 nghìn €
11/12/202225650 nghìn €
06/07/202325650 nghìn €
14/09/202325500 nghìn €
06/12/202326500 nghìn €
10/06/202426450 nghìn €
09/12/202427450 nghìn €
06/04/202527350 nghìn €
19/06/202527350 nghìn €
14/09/202527500 nghìn €
04/12/202528650 nghìn €
03/06/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com