
Esnaider Cabezas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Tiểu sử Esnaider Cabezas
Hậu vệ Esnaider Cabezas, quốc tịch Ecuador, thi đấu cho Guayaquil City và hiện 27 tuổi, sinh ngày 27/02/1999. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận với 302 phút thi đấu và điểm trung bình 6,08 tại giải LigaPro Ecuador. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 350 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2024, từ Oriente Petrolero sang Guayaquil City, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
1Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 16 | 1 | 302 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 71% | 2 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/218 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | — | — | 6,64 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/61 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 1/2 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 03/11/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/11/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2024 | Oriente Petrolero | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Independiente del Valle | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Guayaquil City | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Atlético Porteño | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2017 | UDJ Quinindé U20 | Atlético Porteño | Chuyển nhượng | — |