
Esmin Lichina
Hậu vệMKD
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Esmin Lichina là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MKD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/11/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/10/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Bashkimi | Shkendija Haracine 77 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | FK Shkupi | Bashkimi | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Malisheva | FK Shkupi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Malisheva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Skopje | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | FC Vardar Skopje | FK Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | FK Skopje | FC Vardar Skopje | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | FC Vardar Skopje | FK Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vardar Skopje Youth | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |