
Esli Garcia là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Tiểu sử Esli Garcia
Esli Garcia là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Goias Esporte Clube, mang quốc tịch Venezuela và đang ở tuổi 26, sinh ngày 14/07/2000. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo sau 20 trận, với 623 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16. Ở Serie B Brazil, cầu thủ có 2 bàn và 3 kiến tạo; ở Copa do Brasil, có 1 bàn sau 5 trận. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 58 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, mức cao nhất đạt 650 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
4Đá chính
623Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
14/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 4 | 539 | 2 | 0 | 3 | 17 | 11 | 81% | 52% | 2 | 1 | 6,81 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 0 | 84 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 68% | 45% | 0 | 0 | 4,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/158 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/97 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 4,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 8/13 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 6,16 |
| 11/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 4/9 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/05/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 09/11/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực39