Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eser Gürbüz

Willem IITiền đạoNED
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Eser Gürbüz là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—853490006078%45%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/90 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eser Gürbüz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-32000000/10——6,28
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-318001007/813/5—6,47
20/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 0-1710020218/2412/6—6,54
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-56000003/312/2—6,45
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3450000210/1203/6—6,11
30/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2620020013/1624/11—6,22
15/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-469000008/1103/7—5,79
08/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-4760010212/1502/5—6,06
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/202517350 nghìn €
27/05/202518600 nghìn €
01/12/202518600 nghìn €
27/05/202619600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026SC HeerenveenWillem IIChuyển nhượng—
31/01/2025Heerenveen SC U19SC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2024sc Heerenveen U18Heerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Go Ahead Eagles Deventer Youthsc Heerenveen U18Chuyển nhượng—
30/06/2020SML Arnhem YouthGo Ahead Eagles Deventer YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com