
Erwin Tiganj là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo AC Locri.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/03/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/09/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/03/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/02/2020 | 20 | — |
| 31/08/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/02/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 14/05/2025 | 26 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | CS Stiinta Miroslava | ACS Minerul Lupeni | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2026 | NK Jesenice | CS Stiinta Miroslava | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | AC Locri | NK Jesenice | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2024 | Avezzano | AC Locri | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2024 | Sora | Avezzano | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Derthona | Sora | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Riccione | Derthona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ghivizzano | Riccione | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2022 | FC Matera | Ghivizzano | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | Follonica Gavorrano | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Krsko Posavlje | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | SV Spittal | Krsko Posavlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Wacker Innsbruck Amateure | SV Spittal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | NK Roltek Dob | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | FC Ljubljana | NK Roltek Dob | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | FC Koper U19 | FC Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2017 | Karlsruher SC U19 | FC Koper U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Olimpija Ljubljana U17 | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |