
Erwin Koffi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
697Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
697Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 697 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/331 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/50 | 2 | 4/4 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 2/5 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/31 | 1 | 3/8 | V | 6,34 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 2/7 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 33/35 | 0 | 2/4 | — | 7,58 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/56 | 0 | 1/4 | — | 7,05 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/32 | 0 | 2/6 | — | 6,74 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 2/4 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/01/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 31/05/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/04/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/03/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Neftci Baku | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Pau FC | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympiakos Nicosia FC | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Anorthosis Famagusta FC | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Lorient | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2016 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Châteauroux II | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chateauroux U19 | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Académie de Football d'Epinay Jugend | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực38