
Erwan Colas là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Tiểu sử Erwan Colas
Erwan Colas là tiền đạo quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Le Mans, sinh ngày 22/04/1997 và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 1, cầu thủ này ra sân 1 trận với 27 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
20%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | T 2-0 | 42 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7/11 | 1 | 3/7 | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 4/8 | — | 7,91 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 07/04/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 9/19 | 1 | 4/21 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/16 | 0 | 9/19 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực45