Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erving Botaka

FC LeningradetsHậu vệRUS
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Erving Botaka là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Leningradets.

Tiểu sử Erving Botaka

Erving Botaka thi đấu ở vị trí hậu vệ cho FC Leningradets, là cầu thủ 28 tuổi có quốc tịch Russia. Trong mùa 2026-2027 tại Russian First League, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 536 phút thi đấu. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi là 450 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2021, và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Arsenal Tula đến FC Leningradets vào 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—7753600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 536 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201920150 nghìn €
22/12/201921225 nghìn €
28/06/202021225 nghìn €
18/10/202022300 nghìn €
28/12/202022400 nghìn €
23/05/202122450 nghìn €
28/12/202123600 nghìn €
01/06/202223500 nghìn €
07/12/202224400 nghìn €
18/06/202324300 nghìn €
29/11/202325400 nghìn €
13/06/202425500 nghìn €
03/12/202426400 nghìn €
01/06/202526350 nghìn €
02/12/202527400 nghìn €
24/05/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arsenal TulaFC LeningradetsChuyển nhượng—
12/09/2023FC UfaArsenal TulaChuyển nhượng—
30/06/2021Veles MoscowFC UfaChuyển nhượng—
25/01/2020Luch VladivostokVeles MoscowChuyển nhượng—
30/06/2019Veles MoscowLuch VladivostokChuyển nhượng—
30/01/2019FC Samgurali TskhaltuboVeles MoscowChuyển nhượng—
30/06/2018Lokomotiv-Kazanka MoscowFC Samgurali TskhaltuboChuyển nhượng—
30/06/2017Solyaris Moskau (-2017)Lokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
30/06/2016Solyaris Moskau II (-2017)Solyaris Moskau (-2017)Chuyển nhượng—
31/12/2015—Solyaris Moskau II (-2017)Chuyển nhượng—
30/06/2013Akademia Lokomotiv Moskau U17—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com