
Ervin Torres là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.391Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1391Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 11 | 1.076 | 1 | 0 | 3 | 9 | 5 | 87% | 47% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 62% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.076 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 538/615 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/63 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/100 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/123 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/55 | 1 | 3/9 | — | 5,78 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 3/6 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 52/59 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 2 | 4/7 | — | 6,97 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 3 | 3/4 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/61 | 6 | 8/15 | — | 6,78 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 3 | 5/9 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/04/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/09/2026 | 18 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực49