
Ervin Nemeth là thủ môn 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo NK Nafta 1903.
Tiểu sử Ervin Nemeth
Ervin Nemeth là thủ môn thi đấu cho NK Nafta 1903, quốc tịch Hungary, sinh ngày 05/07/2003 và 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, có giá trị thị trường 50 nghìn € và giá trị cao nhất 150 nghìn € (2025). Hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 29/07/2026, cầu thủ chuyển nhượng đến NK Nafta từ Zalaegerszegi TE.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/11/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/11/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/09/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Zalaegerszegi TE | NK Nafta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Nafta | Zalaegerszegi TE | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Zalaegerszegi TE | NK Nafta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NK Nafta | Zalaegerszegi TE | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Zalaegerszegi TE | NK Nafta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zalaegerszegi TE FC II | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Zalaegerszegi TE FC U19 | Zalaegerszegi TE FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Zalaegerszegi TE FC U17 | Zalaegerszegi TE FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Zalaegerszegi TE FC Youth | Zalaegerszegi TE FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 153
- Chỉ số 253
- Chỉ số 455
- Chỉ số 349