
Ertuğrul Taşkıran là thủ môn 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
19Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 3 | 5 | 54% | 100% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/202 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/131 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 11/28 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 22/36 | 0 | — | — | 7,87 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 18/34 | 0 | 2/2 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 15/31 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 29/47 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/01/2014 | 24 | 2,8 triệu € |
| 10/08/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/06/2019 | 29 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/03/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/03/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/09/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/03/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 03/10/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/03/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 30/09/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Alanyaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Kasimpasa | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Konyaspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Boluspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Fenerbahce | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sivasspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Fenerbahce | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Kayserispor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Fenerbahce | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Samsunspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 04/09/2011 | Fenerbahce | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fenerbahce U21 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2007 | Kartal SF U21 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Fenerbahce U21 | Kartal SF U21 | Cho mượn | — |
| 25/07/2006 | Kartal SF U21 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2005 | Kartal SF Youth | Kartal SF U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 172
- Chỉ số 256
- Chỉ số 461
- Chỉ số 366