
Ertuğrul Ersoy là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 217 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 91% | 52% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/136 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 0 | 1/4 | — | 6,84 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 8/13 | V | 6,82 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,15 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2015 | 17 | 500 nghìn € |
| 24/06/2015 | 18 | 900 nghìn € |
| 17/01/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2018 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2018 | 21 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/09/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 675 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/09/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 625 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/01/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực61