Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ertijon.Gega

US Folgore CarateseHậu vệALB
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ertijon.Gega là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo US Folgore Caratese.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ertijon.Gega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs TrevisoB 0-2900000134/4215/9—6,30
11/10/2026Serie C@ TrentoB 0-1900000032/3700/3—6,50
04/10/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaB 1-2900000069/7512/7V6,00
26/09/2026Serie C@ LumezzaneT 2-1900000020/2502/4V7,00
21/09/2026Serie Cvs GianaH 1-1900020040/4705/10—6,90
17/09/2026Serie C@ Us PergoletteseH 0-0700000020/2628/10—7,60
08/09/2026Serie C@ Pro VercelliB 0-1620000033/4001/7Đ4,59
29/08/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20222025 nghìn €
27/06/20222025 nghìn €
19/06/20232125 nghìn €
20/12/20232275 nghìn €
16/06/20242275 nghìn €
18/12/20242350 nghìn €
18/06/20252350 nghìn €
16/12/202524150 nghìn €
18/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026CasaranoUS Folgore CarateseChuyển nhượng—
02/07/2025Catania FCCasaranoChuyển nhượng—
29/08/2024SampdoriaCatania FCChuyển nhượng—
29/06/2024AlessandriaSampdoriaCho mượn—
30/07/2023SampdoriaAlessandriaChuyển nhượng—
29/06/2023Vis PesaroSampdoriaCho mượn—
11/01/2023SampdoriaVis PesaroChuyển nhượng—
31/08/2022CaveseSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2022CastelfidardoCaveseCho mượn—
17/07/2021CaveseCastelfidardoChuyển nhượng—
07/10/2020Teramo JunioresCaveseChuyển nhượng—
23/08/2019Ascoli U19Teramo JunioresChuyển nhượng—
30/06/2018Ascoli Under 17Ascoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Ascoli YouthAscoli Under 17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com