
Ersin Zehir là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 74% | 40% | 4 | 1 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/305 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/59 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/83 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/41 | 3 | 3/12 | — | 6,65 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 7/9 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/37 | 1 | 5/10 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 5 | 5/8 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 2/9 | Đ | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/43 | 2 | 3/11 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 3 | 4/6 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/45 | 0 | 2/8 | V | 6,39 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | 3/10 | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/10/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Eintracht Norderstedt | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Eintracht Trier | Eintracht Norderstedt | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Free player | Eintracht Trier | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Beykoz Anadolu | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2022 | Antalyaspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Dordrecht | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Antalyaspor | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC St. Pauli | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | VFB Lubeck | FC St. Pauli | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | FC St. Pauli | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St Pauli II | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Lubeck U17 | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Lübeck Youth | VfB Lubeck U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Türkischer SV Lübeck Youth | VfB Lübeck Youth | Chuyển nhượng | — |