Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ernir Bjarnason

KeflavikTiền vệISL
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ernir Bjarnason là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1755170002084%57%006,39
Icelandic Cup2026—00300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/229 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/56 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ernir Bjarnason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-3dự bị00000—0———
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-29000004/401/2—6,10
15/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-4200000017/2001/1—6,17
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 2-01000000/101/1—6,82
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 0-1890010024/2835/12—6,54
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-013000001/200/1—7,01
25/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-5150000011/1201/1—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20172025 nghìn €
14/12/20182150 nghìn €
15/10/20192250 nghìn €
30/11/20202350 nghìn €
15/10/20212425 nghìn €
14/12/20222525 nghìn €
07/12/20232650 nghìn €
04/12/20242710 nghìn €
24/06/20252725 nghìn €
30/10/20252850 nghìn €
28/06/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com