Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ernesto Torregrossa

LumezzaneTiền đạoVEN
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ernesto Torregrossa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Lumezzane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10200000070%66%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ernesto Torregrossa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseB 1-220000017/1002/3—6,30
09/05/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 1-27001002/301/1—6,41
01/05/2026Serie Bvs CesenaH 0-045001006/1011/3—6,45
25/04/2026Serie B@ FrosinoneB 0-3dự bị00000—0———
19/04/2026Serie Bvs PescaraH 2-214000001/414/6—6,61
07/04/2026Serie Bvs SpeziaT 3-1dự bị00000—0———
22/03/2026Serie B@ BariT 3-0dự bị00000—0———
19/03/2026Serie Bvs SampdoriaT 2-0620010010/1605/11—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,4 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20101850 nghìn €
23/06/20111850 nghìn €
29/05/201219125 nghìn €
14/02/201320125 nghìn €
06/06/201320150 nghìn €
06/03/201421300 nghìn €
30/07/201422325 nghìn €
09/02/201522600 nghìn €
28/06/201523550 nghìn €
27/12/201523550 nghìn €
12/06/201623500 nghìn €
18/12/201624650 nghìn €
08/06/201724600 nghìn €
20/12/201725500 nghìn €
17/06/201825700 nghìn €
16/01/2019261,0 triệu €
04/06/2019263,0 triệu €
11/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
24/08/2020284,5 triệu €
09/02/2021286,0 triệu €
02/06/2021285,5 triệu €
13/10/2021294,5 triệu €
27/12/2021293,5 triệu €
05/06/2022293,0 triệu €
21/12/2022302,4 triệu €
11/06/2023301,8 triệu €
10/10/2023311,2 triệu €
26/12/202331800 nghìn €
02/06/202431500 nghìn €
22/12/202432400 nghìn €
01/06/202532350 nghìn €
10/12/202533250 nghìn €
03/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/09/2026Free PlayerLumezzaneChuyển nhượng—
30/06/2026CarrareseFree PlayerTrở lại—
02/02/2025SalernitanaCarrareseChuyển nhượng—
29/08/2024PisaSalernitanaChuyển nhượng—
30/01/2023SampdoriaPisaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/01/2023PisaSampdoriaCho mượn—
23/01/2022SampdoriaPisaChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/06/2021Brescia(1911-2026)SampdoriaHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2021SampdoriaBrescia(1911-2026)Cho mượn—
10/01/2021Brescia(1911-2026)SampdoriaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/01/2018Hellas VeronaBrescia(1911-2026)Hết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/01/2018Brescia(1911-2026)Hellas VeronaCho mượn—
29/08/2016Hellas VeronaBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
29/06/2016Trapani CalcioHellas VeronaCho mượn—
21/07/2015Hellas VeronaTrapani CalcioChuyển nhượng—
29/06/2015CrotoneHellas VeronaCho mượn—
16/07/2014Hellas VeronaCrotoneChuyển nhượng—
30/06/2014LumezzaneHellas VeronaChuyển nhượng—
14/07/2013Hellas VeronaLumezzaneChuyển nhượng—
29/06/2013LumezzaneHellas VeronaCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh26
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com