Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ernestas burdzilauskas

FK PanevezysTiền vệLTU
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

ernestas burdzilauskas là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Panevezys.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
462Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—292637220400——00—
Lithuanian Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 372 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/06/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ernestas burdzilauskas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Tobol KostanaiH 1-112000000—0——6,40
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Tobol KostanaiH 1-19000000—0——6,60
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ ArdaB 0-2dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs ArdaB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikT 2-1100000—0——6,25
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 1-11300000—0——6,45
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Pen-y-Bont FCH 1-19000000—0——5,85
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Pen-y-Bont FCT 3-0200000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20221825 nghìn €
14/12/20221950 nghìn €
27/06/202320100 nghìn €
28/11/202320200 nghìn €
18/06/202420350 nghìn €
28/11/202421300 nghìn €
12/06/202521200 nghìn €
24/11/202522150 nghìn €
10/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com