
Ernest Poku là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 7,41 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 7 | 614 | 4 | 0 | 2 | 23 | 9 | 85% | 36% | 1 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/296 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/9 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/61 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 38
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 23/29 | 1 | 1/4 | — | 6,92 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/29 | 1 | 4/5 | — | 7,87 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 5,95 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 7,41 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 16/10/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 20,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 22 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Besiktas JK | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 11/08/2025 | AZ Alkmaar | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2023 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực38