Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ernest Poku

Besiktas JKTiền đạoNED
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Ernest Poku là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—31580001084%42%006,30
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10201001166%0%007,41
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—8761440223985%36%107,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/296 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
9/9 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/61 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 38
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ernest Poku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-2dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-2dự bị00000—0———
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-1dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 4-0670041323/2911/4—6,92
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 4-2451011027/2914/5—7,87
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyH 0-0660030030/3403/5—6,81
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3450010113/1502/4—5,95
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-120101104/600/1—7,41
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-07000007/911/2—6,50
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202117300 nghìn €
11/01/202217300 nghìn €
07/06/202218300 nghìn €
10/11/202218300 nghìn €
03/07/202319600 nghìn €
16/10/202319900 nghìn €
14/12/2023191,3 triệu €
30/05/2024201,3 triệu €
16/12/2024201,5 triệu €
27/03/2025213,0 triệu €
27/05/2025214,0 triệu €
13/10/20252110,0 triệu €
18/12/20252120,0 triệu €
19/03/20262225,0 triệu €
26/05/20262225,0 triệu €
29/09/20262222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Bayer 04 LeverkusenBesiktas JKChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
11/08/2025AZ AlkmaarBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2023AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Amsterdam YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com