Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ermir Lenjani

SchaffhausenHậu vệALB
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ermir Lenjani là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Schaffhausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201020200 nghìn €
09/01/201222250 nghìn €
20/06/201222300 nghìn €
16/06/201323300 nghìn €
25/11/201324500 nghìn €
13/02/201424800 nghìn €
11/09/201425800 nghìn €
14/12/2014251,5 triệu €
13/01/2015251,5 triệu €
05/06/2015251,0 triệu €
03/02/2016261,0 triệu €
31/05/2016261,2 triệu €
12/07/2016261,2 triệu €
15/01/2017271,0 triệu €
31/05/2017271,0 triệu €
07/01/2018281,0 triệu €
23/04/2018281,0 triệu €
11/07/201828750 nghìn €
20/01/201929750 nghìn €
14/04/201929750 nghìn €
03/06/201929750 nghìn €
05/01/202030750 nghìn €
07/04/202030600 nghìn €
30/07/202030600 nghìn €
11/01/202131200 nghìn €
22/06/202131200 nghìn €
02/01/202232200 nghìn €
07/06/202232400 nghìn €
26/10/202233400 nghìn €
13/03/202333300 nghìn €
07/06/202333175 nghìn €
30/05/20243450 nghìn €
22/12/20243550 nghìn €
09/06/20253550 nghìn €
01/10/202536—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com