
Ermedin Adem
Tiền vệMKD
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ermedin Adem là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MKD.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Torpedo Zhodino | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Torpedo Zhodino | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/07/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/05/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/05/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/05/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/12/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/05/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/05/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 32 | — |
| 13/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/05/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 10/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rabotnicki Skopje | Retired | Tự do | — |
| 05/09/2023 | Voska Sport | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Voska Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Renova Cepciste | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2018 | FK Korzo Prilep | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Teteks Tetovo | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Teteks Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Milano Kumanovo | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FK Sloga Jugomagnat (- 2012) | FK Milano Kumanovo | Chuyển nhượng | — |