
Erlingur Agnarsson
Tiền vệISL
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Erlingur Agnarsson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 2/9 | — | 5,99 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 16/25 | 2 | 5/11 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/28 | 1 | 3/10 | — | 7,79 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 5-1 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | — | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/11/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh45
- Thể lực38