Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erling Haaland

Manchester CityTiền đạoNOR
26Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
220,0 triệu €Giá trị

Erling Haaland là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Manchester City.

Tiểu sử Erling Haaland

Erling Haaland là tiền đạo, hiện thi đấu cho Manchester City, quốc tịch Norway, sinh ngày 21/07/2000 và 26 tuổi. Cao 195 cm, nặng 87 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 bàn thắng sau 13 trận ra sân, tổng 1092 phút thi đấu và điểm trung bình 7,40. Ở Ngoại hạng Anh ghi 6 bàn sau 6 trận, tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu ghi 3 bàn sau 4 trận và ở Cúp C1 châu Âu ghi 2 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường 220,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2034.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 12/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.137Phút
15Bàn thắng
0Kiến tạo
1,19Bàn/90 phút
75Phút/bàn
29/59Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77620800271368%41%008,00
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4433730018957%60%007,50
Cúp C1 châu Âu2026-2027—2218040014763%40%108,26
Vòng loại World Cup châu Âu——887061602412870%52%108,44
World Cup——55465700201362%51%008,46
Siêu cúp Anh——115300021100%0%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 8,00

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/27
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/88 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/56 (41%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/57 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,26

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · 8 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 8,44

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
28/41
Sút trong vòng cấm
39
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
4/6/6
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/112 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/59 (52%)
Không chiến thắng / thua
23 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

World Cup · 5 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 8,46

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/20
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/56 (62%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
17 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 16
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erling Haaland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1dự bị00000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-290205239/1502/4—9,80
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4902083215/2203/5—8,52
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-080102107/913/10—7,55
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-267003016/1304/8—6,42
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-290002108/1315/8—6,34
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-290108408/1316/10—7,74
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2902054111/1802/2—9,49
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-390104109/1301/12—7,42
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0901021011/1807/10—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 72,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 100,0 triệu €2021: 110,0 triệu €2021: 130,0 triệu €2021: 150,0 triệu €2021: 150,0 triệu €2022: 150,0 triệu €2022: 170,0 triệu €2023: 180,0 triệu €2023: 180,0 triệu €2024: 180,0 triệu €2024: 200,0 triệu €2024: 200,0 triệu €2025: 180,0 triệu €2025: 200,0 triệu €2026: 200,0 triệu €2026: 220,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201616200 nghìn €
22/12/201717300 nghìn €
09/09/2018182,0 triệu €
29/12/2018185,0 triệu €
02/06/2019185,0 triệu €
02/09/20191912,0 triệu €
06/11/20191930,0 triệu €
15/12/20191945,0 triệu €
10/02/20201960,0 triệu €
10/03/20201980,0 triệu €
07/04/20201972,0 triệu €
15/09/20202080,0 triệu €
25/11/202020100,0 triệu €
09/02/202120110,0 triệu €
08/06/202120130,0 triệu €
06/10/202121150,0 triệu €
21/12/202121150,0 triệu €
08/06/202221150,0 triệu €
02/11/202222170,0 triệu €
19/06/202322180,0 triệu €
18/12/202323180,0 triệu €
26/05/202423180,0 triệu €
30/09/202424200,0 triệu €
15/12/202424200,0 triệu €
29/05/202524180,0 triệu €
08/12/202525200,0 triệu €
02/06/202625200,0 triệu €
21/07/202626220,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 220,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 220,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ88
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực78
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com