Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erkam Reşmen

GMG KastamonusporHậu vệTUR
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Erkam Reşmen là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo GMG Kastamonuspor.

Tiểu sử Erkam Reşmen

Erkam Reşmen, 36 tuổi, là hậu vệ của GMG Kastamonuspor và mang quốc tịch Turkey. Sinh ngày 29/11/1989, cầu thủ cao 179 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Erkam Reşmen có 6 trận và 540 phút thi đấu tại Turkish Second League. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2016). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7762500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20112025
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201122100 nghìn €
08/06/201222100 nghìn €
05/01/201323125 nghìn €
04/07/201323150 nghìn €
19/01/201424250 nghìn €
30/06/201424200 nghìn €
04/01/201525300 nghìn €
07/06/201525350 nghìn €
03/01/201626350 nghìn €
14/07/201626300 nghìn €
09/01/201727150 nghìn €
29/06/201727200 nghìn €
04/02/201828150 nghìn €
29/05/201828125 nghìn €
29/12/201930175 nghìn €
26/08/202030150 nghìn €
29/12/202031175 nghìn €
01/06/202131200 nghìn €
16/01/202232150 nghìn €
09/06/202232100 nghìn €
14/11/202232100 nghìn €
02/04/202333125 nghìn €
22/06/202333100 nghìn €
19/10/202333100 nghìn €
28/12/20233475 nghìn €
02/06/20243475 nghìn €
02/01/20253575 nghìn €
19/06/20253575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com