
Erisildo Smaci
Tiền vệALB
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Erisildo Smaci là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/11/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/05/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | KF Prishtina e Re | Besëlidhja | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | KF Drenica Skenderaj | KF Prishtina e Re | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | KF Tirana | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Bnei Yehuda | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | FC Dinamo City | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Apolonia Fier | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | KF Laci | Apolonia Fier | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | FC Shënkolli | KF Laci | Cho mượn | — |
| 26/01/2018 | KF Laci | FC Shënkolli | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | FK Partizani U19 | KF Laci | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/01/2017 | Brians | FK Partizani U19 | Chuyển nhượng | — |