
Erinson Ramirez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.618Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
18/40Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 20 | 1.618 | 6 | 4 | 6 | 40 | 18 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.618 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 18/40
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/8
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/529 (78%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/61 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/92 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/18 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 2/2 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 65 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 19/24 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 43/49 | 0 | 0/3 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 69 | 2 | 1 | 4 | 3 | 3 | 20/23 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 74 | 1 | 3 | 1 | 1 | 5 | 27/32 | 1 | 2/4 | — | 9,30 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | 51 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/37 | 0 | 0/4 | — | 6,13 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 12/12/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 21/06/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 16/04/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 525 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực41