
Erin Gianna Healy là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Parma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 65% | 35% | 0 | 0 | 6,39 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/32 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 2/7 | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 18/03/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/30 | 1 | 3/11 | — | 5,95 |