Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erikys da Silva Ferreira

Dingnan UnitedTiền đạoBRA
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Erikys da Silva Ferreira là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.059Phút
15Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
38/78Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—23232.0591542783877%52%607,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.059 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
15
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
38/78
Sút trong vòng cấm
64
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
13/35
Đá phạt (bàn / sút)
1/63
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/8
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/377 (77%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
121/232 (52%)
Không chiến thắng / thua
39 / 52
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 59
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
63

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erikys da Silva Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-080116328/915/12—8,87
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-390002109/1205/13V6,20
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-090004219/1003/6—6,62
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1901031225/3017/13—7,50
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-290005118/1105/9V6,25
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-1901032011/1608/8—8,12
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-190006316/1116/12—6,12
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 1-5901031013/1501/4—7,67
18/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubB 0-1900022111/1406/14V6,45
12/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 3-3902033114/1504/9—9,09

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202328200 nghìn €
13/12/202328375 nghìn €
13/06/202429325 nghìn €
02/12/202429350 nghìn €
22/06/202530350 nghìn €
08/12/202530600 nghìn €
16/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2025Shijiazhuang GongfuDingnan UnitedChuyển nhượng—
24/06/2024Cheonan CityShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
02/01/2024Dingnan UnitedCheonan CityChuyển nhượng—
06/04/2023Naxxar LionsDingnan UnitedChuyển nhượng—
24/07/2022Pembroke Athleta FCNaxxar LionsChuyển nhượng—
06/09/2021Free PlayerPembroke Athleta FCChuyển nhượng—
16/05/2021Retro FC BrasilFree PlayerTrở lại—
01/03/2021Naxxar LionsRetro FC BrasilChuyển nhượng—
16/10/2020Ferroviario ACNaxxar LionsChuyển nhượng—
31/12/2019Clube Atlético do PortoFerroviario ACChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownClube Atlético do PortoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com