Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Zoltan Gyurakovics

KFC KomarnoThủ mônSVK
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Erik Zoltan Gyurakovics là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.

Tiểu sử Erik Zoltan Gyurakovics

Thủ môn Erik Zoltan Gyurakovics hiện khoác áo câu lạc bộ KFC Komarno, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 21/07/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt 250 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2025, khi cầu thủ chuyển từ Győri ETO FC sang KFC Komarno.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—000000——00—
Slovak Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Zoltan Gyurakovics · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-2dự bị000—0———
24/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2dự bị000—0———
17/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3dự bị000—0———
24/05/2026Slovak Nike ligavs MFK Lokomotiva ZvolenT 3-0dự bị000—0———
19/05/2026Slovak Nike liga@ MFK Lokomotiva ZvolenB 0-1dự bị000—0———
16/05/2026Slovak Nike ligavs Tatran PresovT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 1-2dự bị000—0———
03/05/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 2-1dự bị000—0———
22/03/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-29010130/340——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20171850 nghìn €
14/03/20181850 nghìn €
04/01/20191950 nghìn €
29/10/20192050 nghìn €
27/07/20202175 nghìn €
23/01/20212175 nghìn €
31/05/20212175 nghìn €
27/12/20212275 nghìn €
21/06/202222100 nghìn €
15/12/202223100 nghìn €
20/06/202323100 nghìn €
26/12/202324100 nghìn €
22/05/202424150 nghìn €
22/12/202425250 nghìn €
27/05/202525225 nghìn €
18/09/202526125 nghìn €
18/12/202526100 nghìn €
19/03/20262675 nghìn €
17/05/20262675 nghìn €
10/09/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Győri ETO FCKFC KomarnoChuyển nhượng—
25/01/2024STK SamorinGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/12/2023Dunajska StredaSTK SamorinCho mượn—
11/07/2023STK SamorinDunajska StredaChuyển nhượng—
30/06/2021Győri ETO FCSTK SamorinChuyển nhượng—
31/12/2016ETO FC Gyor U19Győri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2015ETO FC Győr U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
31/12/2014ETO FC Győr YouthETO FC Győr U17Chuyển nhượng—
26/07/2011FC Ajka JugendETO FC Győr YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com