
Erik Zenga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/42 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 3/4 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/01/2014 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 225 nghìn € |
| 05/11/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/03/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/04/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/09/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 15/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Free player | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | MSV Duisburg | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2024 | Free player | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Sandhausen | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Hallescher FC | SV Sandhausen | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | SV Sandhausen | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Preuben Munster | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bayer 04 Leverkusen II (- 2014) | Preuben Munster | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | VfL Osnabrück | Bayer 04 Leverkusen II (- 2014) | Cho mượn | — |
| 20/08/2013 | Bayer 04 Leverkusen II (- 2014) | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen II (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Bayer 04 Leverkusen Youth | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | BV Bergisch Neukirchen Youth | Bayer 04 Leverkusen Youth | Chuyển nhượng | — |