Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Vardanyan

FC SyunikHậu vệARM
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Erik Vardanyan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Syunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4422800000——00—
Armenian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 228 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20161725 nghìn €
24/06/20171825 nghìn €
16/08/20202150 nghìn €
16/12/20202175 nghìn €
02/03/202121100 nghìn €
29/05/202122125 nghìn €
05/10/202122100 nghìn €
16/12/20212275 nghìn €
27/09/202223125 nghìn €
29/12/202223125 nghìn €
22/06/202324125 nghìn €
17/09/20232475 nghìn €
13/12/20232475 nghìn €
06/06/20242575 nghìn €
04/12/20242575 nghìn €
11/06/20252675 nghìn €
08/12/20252675 nghìn €
27/05/20262750 nghìn €
15/09/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2023ShirakFC SyunikChuyển nhượng—
20/01/2022Ararat YerevanShirakChuyển nhượng—
29/06/2021ShirakArarat YerevanCho mượn—
14/08/2020Ararat YerevanShirakChuyển nhượng—
13/08/2020Banants BArarat YerevanChuyển nhượng—
30/06/2016Mika Erewan IIBanants BChuyển nhượng—
31/12/2015Mika Erewan U18Mika Erewan IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com