
Erik Thommy là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.234Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
14/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 12 | 1.008 | 2 | 0 | 1 | 27 | 11 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 84% | 41% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.008 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/454 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/34 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/87 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/89 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 3/7 | — | 7,38 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 24/27 | 0 | 6/10 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/27 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/04/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Sporting Kansas City | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | VfB Stuttgart | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fortuna Dusseldorf | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | VfB Stuttgart | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 17/01/2018 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | Jahn Regensburg | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FC Augsburg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | 1. FC Kaiserslautern | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 10/01/2015 | FC Augsburg | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | FC Augsburg Youth | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSG Thannhausen U17 | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SSV Ulm 1846 Youth | TSG Thannhausen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | SV Kleinbeuren Youth | SSV Ulm 1846 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực40