Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Stehrer

SK Rapid IIHậu vệAUT
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Erik Stehrer là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—5545010000——106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Stehrer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIB 2-59000000—0—V5,15
22/08/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENB 0-29000000—0——6,20
14/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 2-19000000—0——6,10
08/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergB 1-39010000—0——6,60
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-09000000—0——7,00
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-19011000—0———
08/05/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894T 1-01100000—0——7,00
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtB 1-24500000—0——6,60
17/04/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 0-31200000—0——6,20
10/04/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsB 1-42900000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20241775 nghìn €
09/10/202417150 nghìn €
09/12/202417200 nghìn €
29/05/202518250 nghìn €
14/12/202518250 nghìn €
17/05/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2023FC Blau-Weiss Linz YouthRapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2022Rapid Wien U15FC Blau-Weiss Linz YouthChuyển nhượng—
30/06/2021SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
31/12/2020FC Blau-Weiss Linz YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
31/12/2015LASK YouthFC Blau-Weiss Linz YouthChuyển nhượng—
30/06/2015FC Blau-Weiss Linz YouthLASK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com