
Erik Petrosyan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Andranik.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/09/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | FC Syunik | Andranik | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Gandzasar Kapan | FC Syunik | Hết hạn mượn | — |
| 01/03/2023 | FK Kaganat | Gandzasar Kapan | Hết hạn mượn | — |
| 28/02/2022 | Noravank | FK Kaganat | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Se Wan Boy | Noravank | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Banants B | Se Wan Boy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Urartu | Banants B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Pyunik | Urartu | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2015 | Pyunik B | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Pyunik Erewan U18 | Pyunik B | Chuyển nhượng | — |