
Erik Lira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
2.003Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1001Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 747 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 90% | 44% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 5 | 487 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 56% | 0 | 0 | 6,99 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 346 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 51% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 57% | 1 | 0 | 6,91 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 53% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 458/507 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/367 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/199 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/152 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/53 | 1 | 3/7 | — | 7,05 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 79/81 | 0 | 0/4 | — | 6,86 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/63 | 0 | 0/5 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 3/4 | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/53 | 5 | 6/10 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 2 | 2/5 | — | 5,82 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 5 | 6/9 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 44/49 | 0 | 1/6 | V | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 7,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 25 | 8,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 26 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2022 | Pumas U.N.A.M. | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.98M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Necaxa U19 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pumas UNAM U17 | Necaxa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UNAM Pumas Jugend | Pumas UNAM U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực55