Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Lira

Cruz AzulTiền vệMEX
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Erik Lira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

25Trận ra sân
22Đá chính
2.003Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1001Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1087471014290%44%106,62
Cúp C1 CONCACAF2026—654871004190%56%006,99
World Cup2026—443460010092%51%007,20
Cúp MLS–Mexico2026—332700010086%57%106,91
Siêu cúp Mexico2026—11900000069%53%006,04
Cúp C1 CONCACAF League2026—11630000090%66%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
458/507 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/32 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/45 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/367 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/34 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/199 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/152 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Lira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PachucaT 2-1900000047/5312/3—6,38
18/10/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 5-0900011147/5313/7—7,05
12/10/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 3-3900010279/8100/4—6,86
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-2640010155/6300/5—6,10
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-3810000037/4223/4—6,00
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-1880010145/5356/10—6,36
20/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 0-1900000044/5422/5—5,82
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF League@ Inter Miami CFB 0-2630000120/2256/9—6,70
13/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaT 4-3901111144/4901/6V7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/2020201,8 triệu €
20/04/2021202,0 triệu €
14/10/2021212,0 triệu €
10/04/2022214,0 triệu €
07/09/2022223,5 triệu €
30/10/2022223,5 triệu €
29/03/2023224,5 triệu €
28/06/2023234,5 triệu €
28/12/2023234,5 triệu €
13/06/2024245,0 triệu €
09/10/2024246,0 triệu €
10/12/2024247,5 triệu €
25/05/2025258,0 triệu €
21/09/2025258,5 triệu €
28/12/2025259,0 triệu €
25/03/20262512,0 triệu €
19/05/20262612,0 triệu €
21/07/20262614,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2022Pumas U.N.A.M.Cruz AzulHết hạn mượn 3.98M €4,0 triệu €
30/06/2020Necaxa U19Pumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2018Pumas UNAM U17Necaxa U19Chuyển nhượng—
30/06/2016UNAM Pumas JugendPumas UNAM U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com