Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Gunnarsson

JaroHậu vệSWE
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Erik Gunnarsson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Jaro.

Tiểu sử Erik Gunnarsson

Erik Gunnarsson là hậu vệ người Sweden, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Jaro, sinh ngày 08/02/1999 và đang ở tuổi 27. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận với 1131 phút thi đấu và điểm trung bình 6,66, trong đó có 14 trận tại Finnish Veikkausliiga. Cầu thủ còn có 2 trận tại Finland Suomen Cup. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 275 nghìn € (2023), và hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 183 cm và cân nặng 86 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—14121.1310003089%65%206,66
Finland Suomen Cup2026—229200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.131 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
630/707 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
38/74 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
16
Phá bóng
55
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/93 (65%)
Không chiến thắng / thua
21 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Gunnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 0-2900000060/6424/4—6,65
24/07/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-1900000068/6924/7—7,16
19/07/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-021000006/724/4—6,71
04/07/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 2-1dự bị00000—0———
27/06/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 2-3310000032/3322/3—6,31
23/06/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiH 1-1dự bị00000—0———
13/06/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 2-5900000236/4645/6—5,95
31/05/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluB 1-2900000145/5523/7V6,52
23/05/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 3-0900010020/2614/6—7,10
20/05/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-3900010156/6705/6—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20222350 nghìn €
27/12/20222375 nghìn €
26/06/202324175 nghìn €
07/12/202324275 nghìn €
27/06/202425200 nghìn €
12/11/202425200 nghìn €
04/05/202526200 nghìn €
19/11/202526200 nghìn €
14/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com