
Erik Duenas là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.
Tiểu sử Erik Duenas
Erik Duenas, 22 tuổi, thi đấu cho Queretaro FC ở vị trí tiền vệ và mang quốc tịch Mexico. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 175 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Tại VĐQG Mexico, cầu thủ có 4 trận, còn ở Cúp MLS–Mexico là 3 trận của mùa 2026. Giá trị thị trường hiện ghi là 350 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,0 triệu € vào năm 2024. Chiều cao 163 cm và cân nặng 59 kg được ghi trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 30% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 61% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/64 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Seattle Sounders | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 4 | 7/10 | V | 5,98 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Dallas | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2020 | 16 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 16 | 250 nghìn € |
| 08/07/2021 | 16 | 250 nghìn € |
| 08/11/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/08/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh41
- Thể lực38