
Erickson Gallardo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
595Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 24 | 15 | 595 | 2 | 1 | 2 | 7 | 2 | 75% | 44% | 2 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/156 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/34 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/76 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 2 | 3/6 | V | 6,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/4 | — | 5,80 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 2/4 | — | 5,80 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 5/8 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/5 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 2 | 5/10 | — | 6,60 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-5 | 35 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10/15 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 4/10 | — | 5,89 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/09/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/10/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 29/11/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Monagas SC | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Carabobo | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Phoenix Rising FC | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Zamora Barinas | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Toronto FC | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Toronto FC II | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | Toronto FC | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Zamora Barinas | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Zamora FC B | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Zamora FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực43