Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Wiemberg

Colo ColoHậu vệCHI
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Erick Wiemberg là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.

Tiểu sử Erick Wiemberg

Erick Wiemberg là hậu vệ người Chile, hiện thi đấu cho Colo Colo, sinh ngày 20/06/1994 và 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 27 trận ra sân với 1678 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,75. Hợp đồng với Colo Colo có hiệu lực đến 30/12/2027, còn giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2021). Đợt chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2024, khi cầu thủ chuyển từ Union La Calera về Colo Colo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
16Đá chính
1.678Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1466850018287%53%216,70
Chilean Cup2026—876510013288%46%006,85
Copa de la Liga2026—533420002088%44%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/506 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/58 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/261 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/219 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Wiemberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 2-5dự bị00000—0———
30/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttT 1-0900022157/6301/4—7,20
26/09/2026Chilean Cupvs Audax ItalianoT 1-0900000171/8227/14—7,46
23/09/2026Chilean Cup@ Audax ItalianoH 0-09000101102/11624/8—7,34
14/09/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionH 1-1900000085/9312/4—6,75
07/09/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 0-0900011060/7023/7—7,45
31/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoT 5-1120000012/1422/2—6,46
27/08/2026Chilean Cupvs Union EspanolaT 3-09001000—0——7,20
24/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileT 2-1dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 625 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/201924625 nghìn €
06/12/201925600 nghìn €
09/11/202026650 nghìn €
10/03/2021261,0 triệu €
21/10/2021271,0 triệu €
27/03/202227750 nghìn €
15/06/202227650 nghìn €
14/11/202228500 nghìn €
03/04/202328500 nghìn €
19/07/202329500 nghìn €
12/12/202329700 nghìn €
12/06/202429800 nghìn €
11/11/202430900 nghìn €
29/06/202531700 nghìn €
16/09/202531500 nghìn €
09/12/202531400 nghìn €
07/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Union La CaleraColo ColoChuyển nhượng—
30/12/2024Colo ColoUnion La CaleraCho mượn—
31/12/2022Union La CaleraColo ColoChuyển nhượng—
29/07/2020Deportes ValdiviaUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/12/2019Union La CaleraDeportes ValdiviaCho mượn—
15/01/2019Deportes ValdiviaUnion La CaleraChuyển nhượng—
31/12/2011Deportes Valdivia U19Deportes ValdiviaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com