
Erick Torres là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Inter de San Carlos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
871Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 871 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 871 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2011 | 18 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 28/11/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 20 | 1,3 triệu € |
| 29/02/2016 | 23 | 950 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 950 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/01/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 26/06/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/04/2024 | 31 | — |
| 29/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh28
- Thể lực48